Dịch vụ thuê xe limousine đẳng cấp hàng đầu

Địa chỉ:

137 Bắc Hải, Phường Hòa Hưng, TP.HCM
Search
Loading...

Bảng giá chung

Bảng giá cho thuê xe Limousine 9 - 10 - 19- 20 chỗ

STTLộ trìnhThời
gian
KMFord Limo 9 chỗSolati Limo 9 chỗSolati Limo VIPBus Limo 18-19 chỗ
1   Đón / Tiễn SB1,5 giờ 15  1.300 1.500 1.800 3.000 
2   City10 giờ 100 3.000 3.500 4.500 6.000 
3   Mỹ Tho/ Củ Chi10 giờ 180 3.300 4.000 4.500 6.500 
4   Vũng Tàu / Bến Tre / Tây Ninh10 giờ 230 3.500 4.300 4.800 7.500 
5   2 ngày 280 6.300 7.300 7.800 11.500 
6   Hồ Tràm10 giờ 260 3.600 4.400 4.900 8.000 
7  2 ngày 330 6.500 7.500 8.000 12.000 
8   Cần Thơ /
 Cao Lãnh / Lagi
1 ngày 380 3.800 4.500 5.000 9.000 
9  2 ngày 430 6.800 8.000 8.500 13.000 
10  Mũi Né1 ngày 450 4.000 5.000 5.500 10.000 
11 2 ngày 500 7.000 8.500 9.000 14.000 
12  Châu Đốc /
 Rạch Giá
1 ngày 480 4.500 5.500 6.000 11.000 
13 2 ngày 530 8.000 9.000 10.000 15.000 
14  Đà Lạt/
 Cà Mau/
 Hà Tiên
1 chiều 350 7.500 8.000 8.500 12.000 
15 2 ngày 650 9.000 10.000 11.000 16.000 
16 3 ngày 700 11.500 13.000 14.500 19.500 
17 4 ngày 700 10.500 16.500 18.000 23.000 
 
STTLộ trìnhThời
gian
KMFord Limo 7-9 chỗSolati Limo 9 chỗSolati Limo VIPBus Limo 18-19 chỗ
15 Phan Rang/ Buôn Mê Thuột2 ngày 730 9.000 10.500 11.500 17.500 
16 3 ngày 780 11.500 13.500 15.000 20.500 
17 Nha Trang3 ngày 1.000 12.500 14.000 15.500 22.000 
18 4 ngày  1.100 15.000 17.500 19.000 25.500 
19 Phú Yên (Tuy Hòa)3 ngày 1.250 13.500 15.500 16.500 25.500 
20 4 ngày 1.350 16.000 19.000 20.500 29.000 
21 Bình Định (Qui Nhơn)3 ngày 1.500 15.500 17.000 18.000 29.000 
22 4 ngày 1.600 18.000 20.500 22.000 32.500 
23 Quảng Ngãi4 ngày 1.800 19.500 22.000 23.500 37.500 
24 5 ngày 1.900 22.000 25.500 27.000 41.000 
25 Đà Nẵng4 ngày 2.100 21.500 24.000 26.000 41.000 
26 5 ngày 2.200 24.000 27.500 30.000 45.500 
27 Huế4 ngày 2.400 24.000 27.500 30.000 45.500 
28 5 ngày 2.500 26.500 31.000 34.000 49.500 
29 Quảng Bình
(Tp Đồng Hới)
5 ngày 2.700 26.500 32.000 35.000 53.500 
30 6 ngày 2.800 29.000 35.500 39.000 58.500 
31 Nghệ An
(Tp Vinh)
6 ngày 3.200 32.000 39.000 43.000 65.500 
32 7 ngày 3.300 35.000 42.500 47.000 70.500 
33 Ninh Bình7 ngày 3.500 36.000 44.500 49.500 74.500 
34 8 ngày 3.600 38.500 48.000 53.500 79.500 
35 Hà Nội8 ngày 4.000 42.000 52.000 58.000 83.000 
36 9 ngày 4.100 45.000 56.000 62.000 88.000 
 Phát sinh  1 giờ  200 250 300 350 
  1 km 15 16 18 20 
 Đơn vị tính 1.000 đ

Lưu ý:

1.1 Giá trên đã bao gồm: chi phí xăng xe, phí cầu, đường, phà, bảo hiểm hành khách trên xe, tài xế theo đoàn.
1.2 Giá trên chưa bao gồm: 10% VAT, bến bãi đậu xe, chi phí ăn nghỉ tự túc của Tài xế ( 100.000đ / ngày - 300.000đ / đêm, nếu có qua đêm - ngày thường)
1.3 Tiện ích trên xe Limousine: nước suối, khăn lạnh, Wifi, Cổng sạc USB.
1.4 Vui lòng đặt cọc 50% tổng hợp đồng để xác nhận giữ xe (Chuyển khoản hoặc tiền mặt).
1.5 Hủy xe trước 3 ngày thực hiện hợp đồng sẽ bị mất 50% cọc. Hủy trước 1 ngày mất 100% cọc. Xe đến nơi mà không sử dụng sẽ bị tính 100% giá trị hợp đồng.
1.6 Tour tham quan tại địa phương khách lưu đêm TX phục vụ 12 tiếng / ngày, không quá 21h. Nếu vượt sẽ áp dụng phí phát sinh.

Liên hệ đặt xe: 028.3970.7989 - 0907.797.783 (Ms Hùng) - 0908.877.788 (Mr Long).
Email: saigonlimo@gmail.com - Website: saigonlimo.com

Bảng giá cho thuê xe Limousine VIP/ Stretch Limousine

STTLộ TrìnhThời gianKMChrysler C300
Stretch Limousine
Hummer H3
Stretch Limousine
1   Đón/ tiễn sân bay 1,5 giờ 15  4.500.000  5.000.000  
2  2 giờ City  20  6.000.000  7.000.000  
3  City  4 giờ 40  8.000.000  10.000.000  
4  City  8 giờ 60  13.000.000  16.000.000  
5  City  10 giờ 100  15.000.000  18.000.000  
6   Đón / Thả Mộc Bài 
/ Mỹ Tho  
2,5 giờ 90  12.000.000  14.000.000  
7   Đón / Thả Vũng Tàu 3 giờ 110  13.000.000  15.000.000  
8   Đón / Thả Hồ Tràm 3,5 giờ 125  14.000.000  16.000.000  
9   Đón / Thả Cần Thơ 4 giờ 185  16.000.000  18.000.000  
10   Đón / Thả Mũi Né 4 giờ 220  18.000.000  20.000.000  
11   Đón / Thả Đà Lạt 7 giờ 330  20.000.000  22.000.000  
12   Đón / Thả Nha Trang 7 giờ 450  22.000.000  24.000.000  
 Phát sinh 1h  1.500.000  1.700.000  
   1km  100.000  120.000  
 Đi tỉnh khác Liên hệ  
 Đơn vị tính vnd 

+ Lưu ý:

* Đơn vị tính Việt Nam đồng (VNĐ).
* Giá cộng thêm 500.000 vnd (phí vệ sinh) nếu khách sử dụng thức uống: bia, rượu, champane...
* Bảng giá cộng thêm 10% cho hợp đồng 1 giờ từ 19h-5h và các ngày lễ.
* Đối với hợp đồng tỉnh chỉ áp dụng hợp đồng từ 4 giờ trở lên.
* Giá phụ thu cho hợp đồng tỉnh - Liên hệ 0908.877.788 - Mr Long.

Bảng giá cho thuê xe VIP - MPV 7 chỗ : Xe Mercedes Vito - V250, Mer V Maybach, Toyota Alphard - tại Tp Hồ Chí Minh

STTLộ trìnhThời gianKMMer V250
/ Vito
Mer V
Maybach
Toyota
Alphard
1  Đón/ tiễn sb 1,5 giờ 15  2.700  3.000  3.600  
2  City 4 giờ 50  5.300  5.800  7.000  
3  City 8 giờ  80 8.000  8.800  10.000  
4  City 10 giờ  100 9.000  10.000  12.000  
5   Đón / Thả Mộc Bài 
/ Mỹ Tho  
2,5 giờ  90 8.000  8.500  10.000  
6   Đón / Thả Vũng Tàu 3 giờ  110 8.500  9.000  11.000  
7   Đón / Thả Hồ Tràm 3,5 giờ  125 9.000  10.000  12.000  
8   Đón / Thả Cần Thơ 4 giờ  185 11.000  12.000  14.000  
9   Đón / Thả Mũi Né 4 giờ  220 11.500  12.500  15.000  
10   Đón / Thả Đà Lạt 7 giờ  330 13.000  14.000  17.000  
11   Đón / Thả Nha Trang 7 giờ  450 15.000  16.000  19.000  
 Phát sinh  1 giờ  700  800  1.000  
  1  50  60  70  
 Đi tỉnh Liên hệ  
 Đơn vị tính 1.000 vnd

Bảng giá cho thuê xe Mercedes : E200, E300 AMG, VITO, V250, GLE450, S450, S450 - 2023, S450L Luxury 2023- tại Tp Hồ Chí Minh

STTLộ trìnhThời gianKMMer E200Mer E300Mer S450Mer S450L
1  Đón/ tiễn sb 1,5 giờ 15  2.200  2.400  3.600  4.000  
2  City 4 giờ 50  4.200  4.500  8.000  9.000  
3  City 8 giờ 80  5.800  6.500  12.000  14.500  
4  City 10 giờ 100  6.500  7.500  14.000  17.500  
5   Đón / Thả Mộc Bài 
/ Mỹ Tho  
2,5 giờ  90 7.000  7.500  12.000  14.000  
6   Đón / Thả Vũng Tàu 3 giờ  110 7.500  9.000  13.000  15.000  
7   Đón / Thả Hồ Tràm 3,5 giờ  125 8.000  8.500  14.000  16.000  
8   Đón / Thả Cần Thơ 4 giờ  185 8.800  9.500  16.000  18.000  
9   Đón / Thả Mũi Né 4 giờ  220 9.500  11.000  18.000  20.000  
10   Đón / Thả Đà Lạt 7 giờ  330 10.500  13.000  20.000  22.000  
11   Đón / Thả Nha Trang 7 giờ  450 12.000  14.000  22.000  24.000  
 Phát sinh  1 giờ  500  600  1.200  1.600  
  1  35  40  100  100  
 Đi tỉnh Liên hệ  
 Đơn vị tính 1.000 đ

Bảng giá cho thuê xe cao cấp tại Tp Hồ chí minh

STTLộ trìnhThời gianKMSedonaToyota CamryKia Carnival
1  Đón/Tiễn SB 2 giờ 20 1.200  1.300  1.400  
2  City4 giờ  40  1.800  2.000  2.200  
3  8 giờ  80  2.200  2.500  3.000  
4  10 giờ  100  2.500  2.800  3.300  
5  Mỹ Tho10 giờ  180  2.800  3.000  3.500  
6  Vũng Tàu10 giờ  230  3.000  3.300  3.800  
7  2 ngày  280  5.500  5.800  6.300  
8  Hồ Tràm10 giờ  280  3.200  3.500  4.000  
9   2 ngày 330  5.700  6.000  6.500  
  1 km  12  15  15  
 Đơn vị tính : 1.000 đ 

* Hướng dẫn đặt xe Saigon Limo

Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Saigon Limo
Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Saigon Limo
Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Saigon Limo