Top class limousine rental service

Address:

137 Bac Hai, Ward 14, District 10, HCMC
Search
Loading...

Price list

Bảng giá chung

Bảng giá cho thuê xe Limousine 9 - 10 - 19- 20 chỗ

STTLộ trìnhThời
gian
KMFord Limo 9 chỗSolati Limo 9 chỗSolati Limo VIPBus Limo 18-19 chỗ
1   Đón / Tiễn SB1,5 giờ 15  1.300 1.500 1.800 3.000 
2   City10 giờ 100 3.000 3.500 4.500 6.000 
3   Mỹ Tho/ Củ Chi10 giờ 180 3.300 4.000 4.500 6.500 
4   Vũng Tàu / Bến Tre / Tây Ninh10 giờ 230 3.500 4.300 4.800 7.500 
5   2 ngày 280 6.300 7.300 7.800 11.500 
6   Hồ Tràm10 giờ 260 3.600 4.400 4.900 8.000 
7  2 ngày 330 6.500 7.500 8.000 12.000 
8   Cần Thơ /
 Cao Lãnh / Lagi
1 ngày 380 3.800 4.500 5.000 9.000 
9  2 ngày 430 6.800 8.000 8.500 13.000 
10  Mũi Né1 ngày 450 4.000 5.000 5.500 10.000 
11 2 ngày 500 7.000 8.500 9.000 14.000 
12  Châu Đốc /
 Rạch Giá
1 ngày 480 4.500 5.500 6.000 11.000 
13 2 ngày 530 8.000 9.000 10.000 15.000 
14  Đà Lạt/
 Cà Mau/
 Hà Tiên
1 chiều 350 7.500 8.000 8.500 12.000 
15 2 ngày 650 9.000 10.000 11.000 16.000 
16 3 ngày 700 11.500 13.000 14.500 19.500 
17 4 ngày 700 10.500 16.500 18.000 23.000 
 
STTLộ trìnhThời
gian
KMFord Limo 7-9 chỗSolati Limo 9 chỗSolati Limo VIPBus Limo 18-19 chỗ
15 Phan Rang/ Buôn Mê Thuột2 ngày 730 9.000 10.500 11.500 17.500 
16 3 ngày 780 11.500 13.500 15.000 20.500 
17 Nha Trang3 ngày 1.000 12.500 14.000 15.500 22.000 
18 4 ngày  1.100 15.000 17.500 19.000 25.500 
19 Phú Yên (Tuy Hòa)3 ngày 1.250 13.500 15.500 16.500 25.500 
20 4 ngày 1.350 16.000 19.000 20.500 29.000 
21 Bình Định (Qui Nhơn)3 ngày 1.500 15.500 17.000 18.000 29.000 
22 4 ngày 1.600 18.000 20.500 22.000 32.500 
23 Quảng Ngãi4 ngày 1.800 19.500 22.000 23.500 37.500 
24 5 ngày 1.900 22.000 25.500 27.000 41.000 
25 Đà Nẵng4 ngày 2.100 21.500 24.000 26.000 41.000 
26 5 ngày 2.200 24.000 27.500 30.000 45.500 
27 Huế4 ngày 2.400 24.000 27.500 30.000 45.500 
28 5 ngày 2.500 26.500 31.000 34.000 49.500 
29 Quảng Bình
(Tp Đồng Hới)
5 ngày 2.700 26.500 32.000 35.000 53.500 
30 6 ngày 2.800 29.000 35.500 39.000 58.500 
31 Nghệ An
(Tp Vinh)
6 ngày 3.200 32.000 39.000 43.000 65.500 
32 7 ngày 3.300 35.000 42.500 47.000 70.500 
33 Ninh Bình7 ngày 3.500 36.000 44.500 49.500 74.500 
34 8 ngày 3.600 38.500 48.000 53.500 79.500 
35 Hà Nội8 ngày 4.000 42.000 52.000 58.000 83.000 
36 9 ngày 4.100 45.000 56.000 62.000 88.000 
 Phát sinh  1 giờ  200 250 300 350 
  1 km 15 16 18 20 
 Đơn vị tính 1.000 đ

Lưu ý:

1.1 Giá trên đã bao gồm: chi phí xăng xe, phí cầu, đường, phà, bảo hiểm hành khách trên xe, tài xế theo đoàn.
1.2 Giá trên chưa bao gồm: 10% VAT, bến bãi đậu xe, chi phí ăn nghỉ tự túc của Tài xế ( 100.000đ / ngày - 300.000đ / đêm, nếu có qua đêm - ngày thường)
1.3 Tiện ích trên xe Limousine: nước suối, khăn lạnh, Wifi, Cổng sạc USB.
1.4 Vui lòng đặt cọc 50% tổng hợp đồng để xác nhận giữ xe (Chuyển khoản hoặc tiền mặt).
1.5 Hủy xe trước 3 ngày thực hiện hợp đồng sẽ bị mất 50% cọc. Hủy trước 1 ngày mất 100% cọc. Xe đến nơi mà không sử dụng sẽ bị tính 100% giá trị hợp đồng.
1.6 Tour tham quan tại địa phương khách lưu đêm TX phục vụ 12 tiếng / ngày, không quá 21h. Nếu vượt sẽ áp dụng phí phát sinh.

Liên hệ đặt xe: 028.3970.7989 - 0907.797.783 (Ms Hùng) - 0908.877.788 (Mr Long).
Email: saigonlimo@gmail.com - Website: saigonlimo.com

Bảng giá cho thuê xe Limousine VIP/ Stretch Limousine

STTLộ TrìnhThời gianKMChrysler C300
Stretch Limousine
Hummer H3
Stretch Limousine
1   Đón/ tiễn sân bay 1,5 giờ 15  4.500.000  5.000.000  
2  2 giờ City  20  6.000.000  7.000.000  
3  City  4 giờ 40  8.000.000  10.000.000  
4  City  8 giờ 60  13.000.000  16.000.000  
5  City  10 giờ 100  15.000.000  18.000.000  
6   Đón / Thả Mộc Bài 
/ Mỹ Tho  
2,5 giờ 90  12.000.000  14.000.000  
7   Đón / Thả Vũng Tàu 3 giờ 110  13.000.000  15.000.000  
8   Đón / Thả Hồ Tràm 3,5 giờ 125  14.000.000  16.000.000  
9   Đón / Thả Cần Thơ 4 giờ 185  16.000.000  18.000.000  
10   Đón / Thả Mũi Né 4 giờ 220  18.000.000  20.000.000  
11   Đón / Thả Đà Lạt 7 giờ 330  20.000.000  22.000.000  
12   Đón / Thả Nha Trang 7 giờ 450  22.000.000  24.000.000  
 Phát sinh 1h  1.500.000  1.700.000  
   1km  100.000  120.000  
 Đi tỉnh khác Liên hệ  
 Đơn vị tính vnd 

+ Lưu ý:

* Đơn vị tính Việt Nam đồng (VNĐ).
* Giá cộng thêm 500.000 vnd (phí vệ sinh) nếu khách sử dụng thức uống: bia, rượu, champane...
* Bảng giá cộng thêm 10% cho hợp đồng 1 giờ từ 19h-5h và các ngày lễ.
* Đối với hợp đồng tỉnh chỉ áp dụng hợp đồng từ 4 giờ trở lên.
* Giá phụ thu cho hợp đồng tỉnh - Liên hệ 0908.877.788 - Mr Long.

Bảng giá cho thuê xe VIP - MPV 7 chỗ : Xe Mercedes Vito - V250, Mer V Maybach, Toyota Alphard - tại Tp Hồ Chí Minh

STTLộ trìnhThời gianKMMer V250
/ Vito
Mer V
Maybach
Toyota
Alphard
1  Đón/ tiễn sb 1,5 giờ 15  2.700  3.000  3.600  
2  City 4 giờ 50  5.300  5.800  7.000  
3  City 8 giờ  80 8.000  8.800  10.000  
4  City 10 giờ  100 9.000  10.000  12.000  
5   Đón / Thả Mộc Bài 
/ Mỹ Tho  
2,5 giờ  90 8.000  8.500  10.000  
6   Đón / Thả Vũng Tàu 3 giờ  110 8.500  9.000  11.000  
7   Đón / Thả Hồ Tràm 3,5 giờ  125 9.000  10.000  12.000  
8   Đón / Thả Cần Thơ 4 giờ  185 11.000  12.000  14.000  
9   Đón / Thả Mũi Né 4 giờ  220 11.500  12.500  15.000  
10   Đón / Thả Đà Lạt 7 giờ  330 13.000  14.000  17.000  
11   Đón / Thả Nha Trang 7 giờ  450 15.000  16.000  19.000  
 Phát sinh  1 giờ  700  800  1.000  
  1  50  60  70  
 Đi tỉnh Liên hệ  
 Đơn vị tính 1.000 vnd

Bảng giá cho thuê xe Mercedes : E200, E300 AMG, VITO, V250, GLE450, S450, S450 - 2023, S450L Luxury 2023- tại Tp Hồ Chí Minh

STTLộ trìnhThời gianKMMer E200Mer E300Mer S450Mer S450L
1  Đón/ tiễn sb 1,5 giờ 15  2.200  2.400  3.600  4.000  
2  City 4 giờ 50  4.200  4.500  8.000  9.000  
3  City 8 giờ 80  5.800  6.500  12.000  14.500  
4  City 10 giờ 100  6.500  7.500  14.000  17.500  
5   Đón / Thả Mộc Bài 
/ Mỹ Tho  
2,5 giờ  90 7.000  7.500  12.000  14.000  
6   Đón / Thả Vũng Tàu 3 giờ  110 7.500  9.000  13.000  15.000  
7   Đón / Thả Hồ Tràm 3,5 giờ  125 8.000  8.500  14.000  16.000  
8   Đón / Thả Cần Thơ 4 giờ  185 8.800  9.500  16.000  18.000  
9   Đón / Thả Mũi Né 4 giờ  220 9.500  11.000  18.000  20.000  
10   Đón / Thả Đà Lạt 7 giờ  330 10.500  13.000  20.000  22.000  
11   Đón / Thả Nha Trang 7 giờ  450 12.000  14.000  22.000  24.000  
 Phát sinh  1 giờ  500  600  1.200  1.600  
  1  35  40  100  100  
 Đi tỉnh Liên hệ  
 Đơn vị tính 1.000 đ

Bảng giá cho thuê xe cao cấp tại Tp Hồ chí minh

STTLộ trìnhThời gianKMSedonaToyota CamryKia Carnival
1  Đón/Tiễn SB 2 giờ 20 1.200  1.300  1.400  
2  City4 giờ  40  1.800  2.000  2.200  
3  8 giờ  80  2.200  2.500  3.000  
4  10 giờ  100  2.500  2.800  3.300  
5  Mỹ Tho10 giờ  180  2.800  3.000  3.500  
6  Vũng Tàu10 giờ  230  3.000  3.300  3.800  
7  2 ngày  280  5.500  5.800  6.300  
8  Hồ Tràm10 giờ  280  3.200  3.500  4.000  
9   2 ngày 330  5.700  6.000  6.500  
  1 km  12  15  15  
 Đơn vị tính : 1.000 đ 

* Hướng dẫn đặt xe Saigon Limo

Saigon Limo Trading and Services Joint Stock Company
Saigon Limo Trading and Services Joint Stock Company
Saigon Limo Trading and Services Joint Stock Company